Tự Hào Việt Nam — 81 Năm Độc Lập (2/9/1945 – 2/9/2026)
81 năm một chặng đường lịch sử đầy tự hào. Cùng xem video mừng Quốc khánh 2/9 và học luôn cách nói về ngày Độc lập bằng tiếng Nhật.
81 năm — một chặng đường lịch sử đầy tự hào của dân tộc Việt Nam. Từ những ngày tháng gian lao đến một Việt Nam đang từng ngày vươn mình mạnh mẽ.
Video 22 giây — mời cả nhà cùng xem
🇻🇳 Ngày 2/9 trong tim mỗi người Việt
Mỗi lá cờ đỏ sao vàng tung bay, mỗi ánh sáng trên bầu trời đêm, mỗi hình ảnh về Bác Hồ kính yêu đều nhắc chúng ta nhớ về giá trị của độc lập, tự do và hoà bình.
Hôm nay, chúng ta cùng nhìn về lịch sử bằng lòng biết ơn, sống trong hiện tại bằng niềm tự hào và hướng tới tương lai bằng niềm tin.
🎌 Nói về Quốc khánh bằng tiếng Nhật
Nhân ngày đặc biệt này, cô trò mình học luôn mấy từ để khoe với bạn bè Nhật Bản về đất nước mình nhé.
| Tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| ベトナム | betonamu | Việt Nam |
| 独立記念日 | どくりつきねんび — dokuritsu kinenbi | ngày Quốc khánh |
| 独立 | どくりつ — dokuritsu | độc lập |
| 自由 | じゆう — jiyū | tự do |
| 幸福 | こうふく — kōfuku | hạnh phúc |
| 平和 | へいわ — heiwa | hoà bình |
| 国旗 | こっき — kokki | quốc kỳ |
| 誇り | ほこり — hokori | niềm tự hào |
Hai câu nói được ngay
① Giới thiệu ngày Quốc khánh
ベトナムの独立記念日は9月2日です。
Betonamu no dokuritsu kinenbi wa ku-gatsu futsuka desu.
→ Quốc khánh Việt Nam là ngày 2 tháng 9.
Cấu trúc: 【 N + の + N + は + ngày tháng + です 】
・の nối hai danh từ, mang nghĩa sở hữu: "Quốc khánh của Việt Nam".
・9月 đọc là くがつ (không đọc きゅうがつ) · 2日 đọc là ふつか — hai chỗ người mới học hay đọc sai nhất.
② Nói lên niềm tự hào
ベトナム人であることを誇りに思います。
Betonamu-jin de aru koto o hokori ni omoimasu.
→ Tôi tự hào là người Việt Nam.
Cấu trúc: 【 ~を誇りに思う 】 — tự hào về điều gì.
・〜人(じん)gắn sau tên nước thành "người nước đó": ベトナム人, 日本人.
・であること — biến cụm "là ~" thành một danh từ để làm tân ngữ cho 誇りに思う.
・Nói ngắn gọn hơn: ベトナムが大好きです。(Tôi rất yêu Việt Nam.)
❤️ Lời chúc
Chúc mừng Quốc khánh 2/9! Tự hào là người Việt Nam.
Việt Nam — Độc lập · Tự do · Hạnh phúc
